ảnh - Xem album

1. Acid Acetic (Axit Axetic) - CH3COOH-------------------- Hàn Quốc ------------ 30kg/Can
2. Acid Clohydric (HCL) ------------------------------------------ Việt Nam ------ - 210kg/Phuy
3. Acid Formic (HCOOH) ---------------------------------------- Trung Quôc - ----------35kg/Can
4. Acid Sulfuric (H2SO4) - ---------------------------------------- Việt Nam ------ - 45kg/Can
5. Acid Oxalic (Axit Oxalic) - H2C2O4 ---------------------- Trung Quốc ------- - 25kg/Bao
6. Acid Phosphoric - H3PO4 ------------------------------------- Hàn Quốc ----- - 35kg/Can
7. Acid Phosphorous - H3PO4 - -------------------------------Trung Quốc --------- 25kg/Bao
8. Acid Boric - H3BO3 -- - ------ ---------- Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ -- - 25kg/Bao
9. Borax (Na2B4O7.5H2O) Natri Pentahydrate -------- - Mỹ ----- - 25kg/Bao
10. CaCl2 – Canxi Clorua - ---------------------------------------Trung Quốc --- - 25kg/Bao
11. Citric Acid (axit chanh): C6H8O7.H2O - ----------------Trung Quốc ---- - 25kg/Bao
12. Clorin Nippon 70%, Clorin Nakai, Clorin 1 cá heo - TQ, Nhật –-------- 40-45kg/Thùng
13. CMC – Sodium Carboxymethyl Cellulose ------------- Trung Quốc ---- - 25kg/Bao
14. Cồn công nghiệp, Cồn Thực phẩm -------------------- Việt Nam ------- 200Lit/Phuy ,20 lít/can
15. Đồng sunphat - CuSO4 --------------------------------- Đài Loan ,Việt Nam - - 25kg/Bao
16. Formalin (HCHO) –------------------------------------------ Việt Nam ----------------- 220kg/Phi
17. GA3 - Axit gibberellic ----------------------------------- Trung Quôc ----------- - 01kg/Lon
18. Glycerine -------------------------------------------------------- Malaysia ---------- 250kg/Phuy
19. HEC – Cellulosether (Tạo Đặc) -------------------------- Hàn Quốc -------- - 20kg/Bao
20. K2CO3 (Potassium Carbonate) -------- - Hàn Quốc ------- - 25kg/Bao
21. K2SO4 Con Cò, K2SO4 Kim Cương ------------------- ĐL, Pháp ---------- 25kg/Bao
22. Kẽm Sulphate (ZnSO4.7H2O/ ZnSO4 Mono) ------- Trung Quôc ---------- 25kg/Bao
23. KCl trắng, KCl đỏ bột --------------------------------------- Israel -------------- - 50kg/Bao
24. KOH (Potassium Hydroxide) ---------------------------- Hàn Quốc --------- - 25kg/Bao
25. Lưu Huỳnh Cục (Sulfur) - ----------------------------------Nhật,Nga------------ - 50kg/Bao
26. LAS Tico-Linear Alkylbenzene Sulfonate –---------- Việt nam ------ - 210kg/Phuy
27. metabisulfite (Na2S2O5) -------------------- Thái Lan--------------- 25kg/Bao
28. MgSO4.7H2O – Magiê Sulfate --------------------------- Trung Quốc ------ - 25kg/Bao
29. MgCl2 – Magiê Clorua ------------------------------------- Trung Quốc ----------- 25kg/Bao
30. Mono Kali Photphate – MKP ---------------------------- Trung Quốc -------- - 50kg/Bao
31. Mono Ammonium Photphate – MAP 12-61 --------- Trung Quốc -------- - 25kg/Bao
32. Muối Lạnh – NH4Cl ----------------------------------------- Trung Quôc --------- - 25kg/Bao
33. NAA (90-96%) – Naphthylacetic Acid ------------------ Ấn Độ ------------ 25kg/Thùng
34. Oxit Crôm (Chrome Oxide) - Cr2O3 --------------------- Nga --------------- 25kg/Bao
35. Oxy già (Hydrogen peroxide) - H2O2 ----------------- Hàn Quốc------------------ - 30kg/Can
36. PAC - Poly Aluminium Cloride ------------------------- Trung Quốc -------- - 25kg/Bao
37. Potassium monopersulfate - -----------------------------Trung Quôc --------- - 25kg/Bao
38. Polymer Anion/ Polymer Cation ------------------------ Anh,Trung Quốc - 25kg/Bao
39. Sắt Sulphate (FeSO4.7H2O/ FeSO4 Mono) ---------- Trung Quôc ----------- - 25kg/Bao
40. Sodium Sulfite (Na2SO3) ------------------------------------ Thái Lan --------- - 25kg/Bao
41. Soda Ash Light - Na2CO3 - -------------------------------Trung Quốc --------- 40- 50kg/Bao
42. Sodium Sulfate (Na2SO4) - ---------------------------------Trung Quốc ------ - 50kg/Bao
43. Sorbitol Cagill (C6H14O6) ----------------------------------- Đức --------------------- 270kg/Phuy
44. Sodium Bicarbonate – NaHCO3 -------------------------- Trung Quốc ----------- 25kg/Bao
45. Tẩy Đường (Sodium Hydrosulfite) ------------------- Đức, Trung Quốc --- 50kg/Thùng
46. TCCA Bột/ Hạt/ Viên ------------------------------------------ Trung Quốc -------- 5-10kg/Thùng
47. Vitamin C -------------------------------------------------------- Trung Quốc ------- - 25kg/Thùng
48. Xút 99% - NaOH 99% ---------------------------------- Trung Quốc,Đài Loan --- - 25kg/Bao
49. Xylene (C8H10) ----------------------------------------- Trung Quôc, Đài Loan ------- 179kg/Phuy
2. Acid Clohydric (HCL) ------------------------------------------ Việt Nam ------ - 210kg/Phuy
3. Acid Formic (HCOOH) ---------------------------------------- Trung Quôc - ----------35kg/Can
4. Acid Sulfuric (H2SO4) - ---------------------------------------- Việt Nam ------ - 45kg/Can
5. Acid Oxalic (Axit Oxalic) - H2C2O4 ---------------------- Trung Quốc ------- - 25kg/Bao
6. Acid Phosphoric - H3PO4 ------------------------------------- Hàn Quốc ----- - 35kg/Can
7. Acid Phosphorous - H3PO4 - -------------------------------Trung Quốc --------- 25kg/Bao
8. Acid Boric - H3BO3 -- - ------ ---------- Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ -- - 25kg/Bao
9. Borax (Na2B4O7.5H2O) Natri Pentahydrate -------- - Mỹ ----- - 25kg/Bao
10. CaCl2 – Canxi Clorua - ---------------------------------------Trung Quốc --- - 25kg/Bao
11. Citric Acid (axit chanh): C6H8O7.H2O - ----------------Trung Quốc ---- - 25kg/Bao
12. Clorin Nippon 70%, Clorin Nakai, Clorin 1 cá heo - TQ, Nhật –-------- 40-45kg/Thùng
13. CMC – Sodium Carboxymethyl Cellulose ------------- Trung Quốc ---- - 25kg/Bao
14. Cồn công nghiệp, Cồn Thực phẩm -------------------- Việt Nam ------- 200Lit/Phuy ,20 lít/can
15. Đồng sunphat - CuSO4 --------------------------------- Đài Loan ,Việt Nam - - 25kg/Bao
16. Formalin (HCHO) –------------------------------------------ Việt Nam ----------------- 220kg/Phi
17. GA3 - Axit gibberellic ----------------------------------- Trung Quôc ----------- - 01kg/Lon
18. Glycerine -------------------------------------------------------- Malaysia ---------- 250kg/Phuy
19. HEC – Cellulosether (Tạo Đặc) -------------------------- Hàn Quốc -------- - 20kg/Bao
20. K2CO3 (Potassium Carbonate) -------- - Hàn Quốc ------- - 25kg/Bao
21. K2SO4 Con Cò, K2SO4 Kim Cương ------------------- ĐL, Pháp ---------- 25kg/Bao
22. Kẽm Sulphate (ZnSO4.7H2O/ ZnSO4 Mono) ------- Trung Quôc ---------- 25kg/Bao
23. KCl trắng, KCl đỏ bột --------------------------------------- Israel -------------- - 50kg/Bao
24. KOH (Potassium Hydroxide) ---------------------------- Hàn Quốc --------- - 25kg/Bao
25. Lưu Huỳnh Cục (Sulfur) - ----------------------------------Nhật,Nga------------ - 50kg/Bao
26. LAS Tico-Linear Alkylbenzene Sulfonate –---------- Việt nam ------ - 210kg/Phuy
27. metabisulfite (Na2S2O5) -------------------- Thái Lan--------------- 25kg/Bao
28. MgSO4.7H2O – Magiê Sulfate --------------------------- Trung Quốc ------ - 25kg/Bao
29. MgCl2 – Magiê Clorua ------------------------------------- Trung Quốc ----------- 25kg/Bao
30. Mono Kali Photphate – MKP ---------------------------- Trung Quốc -------- - 50kg/Bao
31. Mono Ammonium Photphate – MAP 12-61 --------- Trung Quốc -------- - 25kg/Bao
32. Muối Lạnh – NH4Cl ----------------------------------------- Trung Quôc --------- - 25kg/Bao
33. NAA (90-96%) – Naphthylacetic Acid ------------------ Ấn Độ ------------ 25kg/Thùng
34. Oxit Crôm (Chrome Oxide) - Cr2O3 --------------------- Nga --------------- 25kg/Bao
35. Oxy già (Hydrogen peroxide) - H2O2 ----------------- Hàn Quốc------------------ - 30kg/Can
36. PAC - Poly Aluminium Cloride ------------------------- Trung Quốc -------- - 25kg/Bao
37. Potassium monopersulfate - -----------------------------Trung Quôc --------- - 25kg/Bao
38. Polymer Anion/ Polymer Cation ------------------------ Anh,Trung Quốc - 25kg/Bao
39. Sắt Sulphate (FeSO4.7H2O/ FeSO4 Mono) ---------- Trung Quôc ----------- - 25kg/Bao
40. Sodium Sulfite (Na2SO3) ------------------------------------ Thái Lan --------- - 25kg/Bao
41. Soda Ash Light - Na2CO3 - -------------------------------Trung Quốc --------- 40- 50kg/Bao
42. Sodium Sulfate (Na2SO4) - ---------------------------------Trung Quốc ------ - 50kg/Bao
43. Sorbitol Cagill (C6H14O6) ----------------------------------- Đức --------------------- 270kg/Phuy
44. Sodium Bicarbonate – NaHCO3 -------------------------- Trung Quốc ----------- 25kg/Bao
45. Tẩy Đường (Sodium Hydrosulfite) ------------------- Đức, Trung Quốc --- 50kg/Thùng
46. TCCA Bột/ Hạt/ Viên ------------------------------------------ Trung Quốc -------- 5-10kg/Thùng
47. Vitamin C -------------------------------------------------------- Trung Quốc ------- - 25kg/Thùng
48. Xút 99% - NaOH 99% ---------------------------------- Trung Quốc,Đài Loan --- - 25kg/Bao
49. Xylene (C8H10) ----------------------------------------- Trung Quôc, Đài Loan ------- 179kg/Phuy
Nhận xét