cung cấp trên 300 loại hóa chất Nhập khẩu nhằm phục vụ tốt nhất nhu cầu của các đơn vị sản xuất & kinh doanh trong các lĩnh vực: Xử lí nước thải,dệt nhuộm,Xi Mạ,Phân bón ,…. liên hệ Mr Đường/0946546655
STT
|
TÊN HÀNG
|
QUI CÁCH
|
XUẤT XỨ
|
01
| CaCl2 (bao trắng chữ xanh) | 25kg/bao | Trung Quốc |
02
| CuSO4.5H2O – Copper Sulphate Pentahydrate 24.5% | 25kg/bao | ĐÀI LOAN |
03
| FeSO4.7H2O – Ferous Sulphate Hepta 99% | 25kg/bao | Trung Quốc |
04
| MgSO4.7H2O 99% (sấy khô) | 25kg/bao | Trung Quốc |
05
| MgSO4.7H2O –99% (thường) | 25kg/bao | Trung Quốc |
06
| Na2CO3 – Soda ash light 99.2% (boät) | 50kg/bao | Trung Quốc |
07
| Na2SO4 – Sodium Sulphate 99% (boät) | 50kg/bao | Trung Quốc |
08
| NaHCO3 – Sodium Bicarbonat | 25kg/bao | Trung Quốc |
09
| Na2SO3 – Sodium Thiosuphate | 25kg/bao | Trung Quốc |
10
| H2O2 | 35kg/can | Thái lan |
11
| NaOH – Cautic soda Flakes 99% (xuùt vaåy) | 25kg/bao | Trung Quốc |
12
| NH4Cl – Ammonium Chloride – Muoái lanh (boät) | 25kg/bao | Trung Quốc |
13
| PAC – Poly Aluminium Chloride 31% | 25kg/bao | Trung Quốc |
14
| NaCl – Natri Clorua (boät) | 50kg/bao | Trung Quốc |
15
| NaCl – Natri Clorua (boät) | 25kg/bao | Thái Lan |
16
| MgCl2 – Magnes Clorua | 40kg/bao | Trung Quốc |
17
| Ca(Ocl)2 – Calcium Hypochloride 65% (boät) | 40kg/thuøng | Trung Quốc |
18
| Ca(Ocl)2 – Calcium Hypochloride 70% (haït) | 50kg/thuøng | Trung Quốc |
19
| Ca(Ocl)2 – Calcium Hypochloride 70% (haït) | 45kg/thuøng | Nhật Bản |
20
| HNO3 – Axit Nitric 68% | 35kg/can | Hàn Quốc |
21
| KCl – Kali traéng (boät) | 50kg/bao | Israel |
22
| MGO 65% | 25kg/bao | Trung Quốc |
23
| Acid Humic | 25kg/bao | Trung Quốc |
24
| Đá Wash | Bao | Indo |
25
| CH3COOH | 35kg/can | Hàn Quốc |
26
| Na2S2O4 | 50kg/thùng | Trung Quốc |
27
| ZnSO4.7H2O | 25kg/bao | Trung Quốc |
28
| MAP | 25kg/bao | Trung Quốc |
29
| MKP | 25kg/bao | Trung Quốc |
30
| DAP Tinh khiết | 25kg/bao | Trung Quốc |
31
| GA3 | 1kg/bao | Ấn Độ |
27
| NAA | 25kg/thùng | Trung Quốc |
Các Hóa chất dành ch nghành xử lí nước…
STT
|
TÊN HÀNG
|
XUẤT XỨ
|
QUY CÁCH
|
| 1 | Calcium Hypochlorite 70
(Cá heo)
| Trung Quốc | 40kg/ thùng |
| 2 | Aquafit – Clor Ấn Độ
(nắp có ghi Made in:India)
| Ấn Độ | 45kg / Thùng xô |
| 3 | Aquafit – Clor Ấn Độ | Ấn Độ | 45kg / Thùng xô |
| 4 | TCCA 90% bột | Trung Quốc | 50 kg/ thùng |
| 5 | TCCA 90% bột | Trung Quốc | 25kg/ thùng |
| 6 | TCCA 90% bột | Trung Quốc | 5kg/ xô |
| 7 | TCCA bột 90% | Trung quốc | (1kg/ lon) /20kg/thùng |
| 8 | TCCA viên sủi 1g, 2g | Trung Quốc | 5-20kg/ thùng |
| 9 | TCCA viên sủi 1g | Trung Quốc | 50kg/ thùng |
| 10 | TCCA viên nén 200g | Trung Quốc | (Lon 1kg 5 viên)/ 50kg/ thùng |
| 11 | TCCA viên 20g | Trung Quốc | 5kg/xô |
| 12 | KCl – K2O 61% Min | Israel/ Jordan | 50kg/ bao |
| 13 | KCl 99% Kasa | Đức | 25kg/ bao |
| 14 | Sodium percarbonate
Oxy viên – dạng hạt nhỏ
| Trung Quốc | 25kg/ bao |
| 15 | Sodium percarbonate
Oxy viên – dạng viên
| Trung Quốc | 25kg/ thùng |
| 16 | MgCl2.6H2O vảy , bột | Trung Quốc | 25kg/ bao |
| 17 | MgSO4 khan | Trung Quốc | 25-50kg/ bao |
| 18 | Sodium bicarbonate | Ý | 25kg/ bao |
| 18 | MgSO4.7H2O | Trung Quốc | 25kg/bao |
| 19 | EDTA 4Na
Bao giấy trắng
| Nhật | 25kg/bao |
| 20 | EDTA 4Na
Bao vàng
| Nhật | 25kg/ bao |
| 21 | EDTA 4Na
Trilon B
| Đức | 25kg / bao |
| 22 | CuSO4 (dạng cục)
Túi 1kg
| ViệtNam
Đài loan
| 25kg/bao |
| 23 | CuSO4 dạng hạt | Đài loan | 25kg/ bao |
| 24 | Formalin | Hàn Quốc/ Đài Loan/ Trung Quốc | 220kg/ phuy |
| 25 | Polymer Anion
Siêu lắng cặn
| KRM-Anh | 25kg/ bao |
| 26 | BKC – Trung Quốc | Trung Quốc | 200kg/ phuy |
| 27 | Oxytetracylin HCL 96% | Trung Quốc
Hongyin
| 25kg/ thùng |
| 28 | Sodium thiosulfate | Trung quốc, Ấn độ | 25kg/ bao |
| 29 | KMnO4 | Trung Quốc | 50kg/ thùng |
| 30 | Khoáng đa, vi lượng AZOMiTE | Mỹ | 20kg/ bao |
| 31 | D.C.C Na (SDIC) | Nhật | 50kg/ thùng |
| 32 | SDIC 60% | Trung Quốc | 45kg/ thùng |
| 33 | PVP- IODINE (12% iodine)
Dạng bột
| Ấn Độ | 25kg/ thùng |
| 34 | K99% (thực phẩm) | Đức | 25kg/bao |
| 35 | ClO2 dạng nước | Hàn Quốc | 25kg/can |
| 36 | TCCA 90% Nissan | Nhật | 50kg thùng giấy |
Nhận xét