Chuyển đến nội dung chính

Danh mục hóa chất công nghiệp liên hệ Mr Đường/0946546655

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI THUẬN PHONG - CHI NHÁNH HÀ NộI

Người đại diện: Hoàng Minh Đường
Loại công ty: Cổ Phần
Ngành nghề hoạt động: Hóa Chất-Cung Ứng Thiết Bị Cho Nhà Máy , Nông Nghiệp-Hóa Chất
Địa chỉ doanh nghiệp: 29 Huỳnh Thúc Kháng, Đống Đa, Hà Nội
Phone: 043 668 6315- 0946546655
Tel: 043 668 6315                  Fax: 0436686311
Email     : duongtpchemical@gmail.com
Skype     : duongtpchemical@gmail.com
Website : http://www.tpc.net.vn


Danh mục hóa chất công nghiệp
ACID BORIC
-Tên khác: Orthoboric acid, Boracic acid
-Công thức:  H3BO3, B(OH)3
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng:  99,5%

 CANXI CLORUA
-Tên khác: Canxi (II ) clorua, Canxi diclorua, E509
-Công thức:  CaCl2
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng:  94% - 96%

AICD CYANURIC
-Tên khác: isocyanuric acid(1,3,5-Triazine-2,4,6-triol )
-Công thức:  C3H3N3O3
-Đóng gói: 25 - 50kg/bao
-Hàm lượng:  99,5%

ACID SUNFURIC LOÃNG
-Tên khác: Dầu sulfat, Hiđro sulfat
-Công thức:  H2SO4
-Đóng gói: 30kg/can hoặc phuy/bồn
-Hàm lượng:  32%, 50%, 60%, 70%

BENZALKONIUM CHLORIDE
-Tên khác: BKC, Benzalkonium Chloride, BAC
-Công thức:  C21H38NCl
-Đóng gói: 23kg/can - 200kg/phuy
-Hàm lượng:  80% min

BENZOTRIAZOLE (B.T.A)
-Tên khác: 1H-Benzotriazole, 1,2,3-Benzotriazole
-Công thức:  C6H5N3
-Đóng gói: 20kg/bao
-Hàm lượng:  98.5% min

CANXI HYDROXIT
-Tên khác: Canxi hyđroxyt, vôi tôi
-Công thức:  Ca(OH)2
-Đóng gói: 25- 50kg/bao
-Hàm lượng:

CÁT THẠCH ANH
-Tên khác: Cát lọc nước
-Công thức:
-Đóng gói: 50kg/bao
-Hàm lượng:

JAVEL
-Tên khác: Javen
-Công thức:  NaClO
-Đóng gói: 30kg/can hoặc phuy/bồn
-Hàm lượng:  10% - 12%
NATRI SUNFIT
-Tên khác: Hypo clear
-Công thức:  Na2SO3
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng:  96%
NATRI THIOSUNFATE
-Tên khác: Natri hyposunfit
-Công thức:  Na2S2O3
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng:  99%
PAC 10%
-Tên khác: PAC lỏng, Poly Aluminium Cloride
-Công thức:  [Al2( OH)nCl6 .nxH2O]m
-Đóng gói: phuy/bồn
-Hàm lượng:  10%
PHÈN NHÔM
-Tên khác: Nhôm Sunfat, Phèn đơn
-Công thức:  Al2(SO4)3
-Đóng gói: 50kg/bao
-Hàm lượng:
POLY ALUMINUM CHLORIDE
-Tên khác: PAC
-Công thức:  [Al2( OH)nCl6 .nxH2O]m
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng:  30%, 31%
POLYACRYLIC ACID
-Tên khác: PAA, Acrysol, Acumer, Alcosperse, Aquatreat, Carbomer, Sokalan
-Công thức:  (C3H4O2)n
-Đóng gói: 220kg/phuy
-Hàm lượng:
POLYMER ANION
-Tên khác: Anionic Polyacrylamide, APAM
-Công thức:
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng:
POLYMER CATION
-Tên khác: CPAM
-Công thức:
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng:
QUẶNG  MANGGAN FILOX
-Tên khác:
-Công thức:
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng:
TRICHOLORO ISOCYANURIC ACID
-Tên khác: TCCA
-Công thức:  C3H3N3O3Cl3
-Đóng gói: 50kg/thùng
-Hàm lượng:  90% min
THAN HOẠT TÍNH
-Tên khác:
-Công thức:  C
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng:
THAN HOẠT TÍNH GÁO DỪA
-Tên khác:
-Công thức: C
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng:
XÚT LỎNG
-Tên khác: Natri Hyđroxit, NaOH lỏng
-Công thức:  NAOH
-Đóng gói: Can, phuy, bồn
-Hàm lượng:  30% - 60%
CANXI OXIT
-Tên khác: Ôxít  Canxi, Canxia, Vôi sống, Vôi nung
-Công thức:  CaO
-Đóng gói: 25- 50kg/bao
-Hàm lượng:
CHLORINE
-Tên khác: Clorin, Javen bột
-Công thức:  Ca(OCl)2
-Đóng gói: 40 – 45kg/thùng
-Hàm lượng:  65% - 70%
ACID HYDROCLORIC
-Tên khác:  Axít muriatic, Cloran
-Công thức:  HCl
-Đóng gói: 30kg/can hoặc phuy/bồn
-Hàm lượng:  32%
NATRI PHOSPHAT
-Tên khác:  Trinatri photphat
-Công thức:  Na3PO4
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng:  98%
CAUTIC SODA
-Tên khác:  Xút vảy, Xút hạt
-Công thức:  NaOH
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng:  98% - 99%
SẮT SULPHATE
-Tên khác:
-Công thức:  FeSO4
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng:   99%
THUỐC TÍM
-Tên khác:  Kali pemanganat
-Công thức:  KMnO4
-Đóng gói: 50kg/thùng
-Hàm lượng:   > 99%
AMONIUM BICARBONTE
-Tên khác:  Bột nở
-Công thức:  NH4HCO3
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng:  99%
SODA ASH LIGHT
-Tên khác:  Natri carbonate
-Công thức:  Na2CO3
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng:  99,2%
AMONIAC
-Tên khác:  Amôn
-Công thức:  NH4OH
-Đóng gói:  220lít/phuy
-Hàm lượng:  18 -> 22 độ
ACID SULFURIC 98%
-Tên khác:
-Công thức:  H2SO4
-Đóng gói: 30kg hoặc phuy/bồn
-Hàm lượng:  98%
ACID ACETIC
-Tên khác: Dấm, Axit ethanoic
-Công thức:  CH3COOH
-Đóng gói: 30kg/can
-Hàm lượng:
SODIUM METABISUNFIT
-Tên khác: Natri pyrosunfit, Natri đisunfit
-Công thức:  Na2S2O5
-Đóng gói: 25kg/bao
- Hàm lượng: > 99%

ACID OXALIC
-Tên khác:
-Công thức:  C2H2O4
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng: 99,6%
NATRI SULFATE
-Tên khác: Thenardite (khoáng vật), Muối Glauber (decahiđrat)
-Công thức:  Na2SO4
-Đóng gói: 50kg/bao
-Hàm lượng: 99%

 SODIUM NITRITE
-Tên khác: Natri Nitrit
-Công thức:  NaNO2
-Đóng gói: 50kg/bao
-Hàm lượng: ≥ 99%

OXY
-Tên khác: Oxy già, Hydro peroxide
-Công thức:  H2O2
-Đóng gói: 35kg/can
-Hàm lượng:  50%

ACID FORMIC
-Tên khác: Axít hyđrô cacboxylic, Axít formylic, Axít aminic
-Công thức:  HCOOH
-Đóng gói: 35kg/can
-Hàm lượng: 85%

UREA
-Tên khác: Phân Urê, Carbamide, Carbonyl diamide
-Công thức:  (NH2)2CO
-Đóng gói: 50kg/bao
-Hàm lượng:

TITAN OXIT
-Tên khác: Titanium dioxide
-Công thức:  TiO2
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng:

SILICA
-Tên khác: Điôxít silic
-Công thức:  SiO2
-Đóng gói: 20kg/bao
-Hàm lượng: > = 93%

 KẼM OXIT
-Tên khác: Zinc white, Calamine
-Công thức:  ZnO
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng: 99,8%

 LƯU HUỲNH
-Tên khác:
-Công thức:  S
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng:  99 - 99,9%

BUTYLATED HYDROXY TOLUENE
-Tên khác: BHT
-Công thức:
-Đóng gói: 20kg/bao
-Hàm lượng:  99%

SODIUM TRIPOLYPHOSHATE
-Tên khác: STPP
-Công thức:  Na5P3O10
-Đóng gói: 25kg/bao
-Hàm lượng:  94%

SODIUM CARBOXYMETHYL CELLULOSE
-Tên khác: CMC, Chất tạo đặc
-Công thức:  C6H9OCH2COONa
-Đóng gói: 20 - 25kg/bao
-Hàm lượng:

 FORMALIN
-Tên khác: Formol, Formaldehyde, Mêtylen ôxít, Mêtyl anđêhít
-Công thức:  HCHO
-Đóng gói: 220kg/phuy
-Hàm lượng:  37 – 41%

NATRI SILICATE
-Tên khác: Thuỷ tinh lỏng , nước thuỷ tinh
-Công thức:  Na2SiO3
-Đóng gói:  30kg/can hoặc phuy/bồn
-Hàm lượng:  42 – 45 %

MECELLOSE CELLULOSE ETHER
-Tên khác: HEC
-Công thức:
-Đóng gói:  20kg/bao
-Hàm lượng:

ACID LINER ALKYL BEZNEN SUNFUANAT
-Tên khác: LAS
-Công thức:  C6H5SO3
-Đóng gói:  210kg/phuy
-Hàm lượng:  96%

CETYL ALCOHOL
-Tên khác: 1-hexadecanol hexadecyl alcohol
-Công thức:  CH3(CH2)15OH
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng:

ĐỒNG SULFATE
-Tên khác: Sunphat đồng, Copper sulfate
-Công thức:  CuSO4
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng:  25% Cu min

POVIDONE IODINE
-Tên khác: Iodine bột
-Công thức:  (C6H9NO)n•xI
-Đóng gói:  25kg/thùng
-Hàm lượng:  12.0% iốt

YUCCA NƯỚC
-Tên khác: Yucca lỏng, Yucca nguyên liệu
-Công thức:
-Đóng gói:  200kg/phuy; 208 lít/phuy
-Hàm lượng:

YUCCA BỘT
-Tên khác: Yucca nguyên liệu
-Công thức:
-Đóng gói:  25kg/thùng
-Hàm lượng:

POTASSIUM IODIDE - KI
-Tên khác: Hydroiodic acid, Potassium salt, Iodide of potash, Potide
-Công thức:  KI
-Đóng gói:  25kg/thùng
-Hàm lượng:  99%

POTASSIUM IODIDE – KIO3
-Tên khác:
-Công thức:  KIO3
-Đóng gói:  25kg/thùng
-Hàm lượng:  99%

L - LYSINE MONOHYDROCHLORIDEO
-Tên khác: L- Lysine
-Công thức:  L
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng:  98,5%

KHOÁNG AZOMITE
-Tên khác: Khoáng trộn, Khoáng cho ăn, Khoáng nguyên liệu, Khoáng Mỹ
-Công thức:
-Đóng gói:  20kg/bao
-Hàm lượng:

SAPONIN
-Tên khác:
-Công thức:  Chất chiết từ bả cây trà
-Đóng gói:  10 kg/bao, 50 kg/bao
 -Hàm lượng:

IODINE HẠT
-Tên khác: Iodine hạt 99%
-Công thức:  I2
-Đóng gói:  1kg/gói hoặc 50kg/thùng
-Hàm lượng:  99%

CANXI CACBONATE
-Tên khác: Bột đá canxi cacbonat
-Công thức:  CaCO3
-Đóng gói:  25 - 50kg/bao
-Hàm lượng:  99%

 ACID FLOHYDRIC
-Tên khác: Fluoric acid, Fluohydric acid
-Công thức:  HF
-Đóng gói:  35kg/can
-Hàm lượng: 55%, 70%, 99%

KẼM THỎI
-Tên khác:
-Công thức:  Zn
-Đóng gói:  1000 kg/kiện- 25 kg/thanh
-Hàm lượng: 99,995 %
KẼM CLORUA
-Tên khác:
-Công thức:  ZnCl2
-Đóng gói:  25 kg/bao
-Hàm lượng: 98 %
ACID NITRIC
-Tên khác:
-Công thức:  HNO3
-Đóng gói:  35kg/can - 280kg/phuy
-Hàm lượng: 68 %
ACID CHROMIC
-Tên khác: Axit Cromic
-Công thức:  CrO3
-Đóng gói:  50kg/thùng
-Hàm lượng: 99,7 – 99,9 %
 AMMONIUM CHLORIDE
-Tên khác: Muối lạnh, Amoni Clorua
-Công thức:  NH4Cl
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng: 99,5 %
ZINC SULFATE
-Tên khác: Kẽm Sunphat
-Công thức:  ZnSO4
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng: 97 - 99.7 %
NATRI CLORUA
-Tên khác: Muối ăn, Muối hột, Muối công nghiệp
-Công thức:  NaCl
-Đóng gói:  50kg/bao
-Hàm lượng: 99,9 %
SODIUM BICARBONATE
-Tên khác: Soda lạnh, Natri bicarbonat, Bột nở, Bột nổi, Thuốc sủi
-Công thức:  NaHCO3
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng: 99%
MẬT RỈ
-Tên khác: Mật rỉ đường
-Công thức:
-Đóng gói:  35kg/can
-Hàm lượng:
ACID LACTIC
-Tên khác: Axít sữa, 2-Hydroxypropanoic acid
-Công thức:  CH3CH(OH)COOH
-Đóng gói:  25kg/can
-Hàm lượng: 80 – 88%
GUAR GUM
-Tên khác: Guar flour, gum cyamopsis, cyamopsis gum
-Công thức:
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng:
ACID MALIC
-Tên khác:
-Công thức:  C4H6O5
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng:
ACID CITRIC
-Tên khác: Axit chanh, Axit xitric
-Công thức:  C6H8O7
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng: 99%
INOSITOL
-Tên khác: Chất tạo ngọt
-Công thức:  C6H12O6
-Đóng gói:  25kg/thùng
-Hàm lượng:
ACETONE
-Tên khác:
-Công thức:  C3H6O2
-Đóng gói:  160kg/phuy
-Hàm lượng: 99%
BUTYL ACETATE
-Tên khác: Dầu chuối, Xăng thơm
-Công thức:  CH3COOC4H9
-Đóng gói:  180kg/phuy
-Hàm lượng:
ETANOL – CỒN
-Tên khác: Ethanol,Rượu êtylic, Ancol etylic, Rượu ngũ cốc
-Công thức:  C2H5OH
-Đóng gói:  30lít/can hoặc 220lit/phuy
-Hàm lượng: 70 – 99,6%
CYCLOHEXANON
-Tên khác: Dầu ông già, CYC
-Công thức:  C¬6H10O
-Đóng gói:  190kg/phuy
-Hàm lượng:
DẦU GỐC PARAFIN
-Tên khác: Dầu nhờn
-Công thức:
-Đóng gói:
-Hàm lượng:
ETHYL ACETATE (EA)
-Tên khác: Ethyl ethanoate
-Công thức:  C4H8O2
-Đóng gói:  180kg/phuy
-Hàm lượng:
GLYCERINE
-Tên khác: Glycerol, Glycerin
-Công thức:  C3H8O3
-Đóng gói:  250kg/phuy
-Hàm lượng: 99 – 99,5%
ISO PROPYL ALCOHOL
-Tên khác: IPA, Iso propanol
-Công thức:  ( CH3 ) 2CHOH
-Đóng gói:  160kg/phuy
-Hàm lượng: 99%
MONO ETHYLENE GLYCOL - MEG
-Tên khác: Ethylene Glycol
-Công thức:  C2H6O2
-Đóng gói:  235kg/phuy
-Hàm lượng: 99%
METHANOL
-Tên khác: Methyl alcohol, Alcohol gỗ, Naphtha gỗ hay Rượu mạnh gỗ
-Công thức:  CH3OH
-Đóng gói:  163kg/phuy
-Hàm lượng: 99,9%
METHYL ETHYL KETONE - MEK
-Tên khác: Butanone
-Công thức:  C4H8O
-Đóng gói:  165kg/phuy
-Hàm lượng: 99,5%
METHYL ISOBUTYL KETONE – MIBK
-Tên khác:
-Công thức:  C6H12O
-Đóng gói:  165kg/phuy
-Hàm lượng:
MONO ETHANOL AMINE - MEA
-Tên khác: ETA hoặc MEA
-Công thức:  C2H7NO
-Đóng gói:  210kg/phuy
-Hàm lượng: 99%
n-PROPYL ACETATE
-Tên khác:
-Công thức:  C5H10O2
-Đóng gói:  180kg/phuy
-Hàm lượng:
POLYETHYLENE GLYCOL – PEG 400
-Tên khác: Polyethylene oxide (PEO) hay Polyethylene (POE)
-Công thức:  C2nH4n+2On+1
-Đóng gói:  230kg/phuy
-Hàm lượng:
SOLVENT 100
-Tên khác: R 100, Aromatic nhẹ
-Công thức:
-Đóng gói:  180kg/phuy
-Hàm lượng:
TRIETHANOL AMINE - TEA
-Tên khác:
-Công thức:  C6H15NO3
-Đóng gói:  220kg/phuy
-Hàm lượng: 99%
TOLUEN
-Tên khác: Mêtylbenzen hay Phenylmêtan
-Công thức:  C7H8
-Đóng gói:  179kg/phuy
-Hàm lượng: 99%
XYLENE
-Tên khác:
-Công thức:  C8H10
-Đóng gói:  179kg/phuy
-Hàm lượng: 99%
NAPHTHYL ACETIC ACID - NAA
-Tên khác:
-Công thức:  C12H10O2
-Đóng gói:  25kg/thùng
-Hàm lượng: 90 - 96%
ACID GIBBERELLIC – GA3
-Tên khác:
-Công thức:
-Đóng gói:  1kg/chai
-Hàm lượng: 90%
KALI CACBONATE
-Tên khác:
-Công thức:  K2CO3
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng: 99,5%
KALI HUMATE
-Tên khác: K - Humate
-Công thức:
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng: 85%
POTASSIUM NITRATE
-Tên khác: Kali nitrat
-Công thức:  KNO3
-Đóng gói:  25 - 50kg/bao
-Hàm lượng: 99,5%
POTASSIUM SULPHATE
-Tên khác: Kali sunphate
-Công thức:  K2SO4
-Đóng gói:  25 – 50kg/bao
-Hàm lượng: K2O: 50%
MONO AMMONIUM PHOSPHATE - MAP
-Tên khác:
-Công thức:  (NH4)H2PO4
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng:
MAGNESIUM SULPHATE HEPTAHYDRATE
-Tên khác: Magie sunfat
-Công thức:  MgSO4.7H2O
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng: 99,5%
MONOPOTASSIUM PHOSPHATE - MKP
-Tên khác: Mono Kali Photphat
-Công thức:  KH2PO4
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng: 99%
AMMONIUM SULPHATE - SA
-Tên khác: Phân bón SA sữa, Phân SA
-Công thức:
-Đóng gói:  50kg/bao
-Hàm lượng:
AMMONIUM SULPHATE - SA
-Tên khác: Phân bón SA sữa, Phân SA
-Công thức:
-Đóng gói:  50kg/bao
-Hàm lượng:
MAGIE CHLORUA
-Tên khác:
-Công thức:  MgCl2
-Đóng gói:  50kg/bao
-Hàm lượng: 95%
SODIUM NITRATE
-Tên khác: Natri nitrat
-Công thức:  NaNO3
-Đóng gói:  25-50kg/bao
-Hàm lượng: 99,3%
CALCIUM NITRATE
-Tên khác: Canxi nitrate
-Công thức:  Ca(NO3)2
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng: 99 – 99,5%
PHÂN DAP
-Tên khác: Diamino phosphate
-Công thức:
-Đóng gói:  50kg/bao
-Hàm lượng:
NHÔM HYDROXIT
-Tên khác: Bột nhôm
-Công thức:  Al(OH)3
-Đóng gói:  50kg/bao
-Hàm lượng:
3-MERCAPTOPROPIONIC ACID (3-MPA)
-Tên khác:
-Công thức:  C3H6O2S
-Đóng gói:  240kg/phuy
-Hàm lượng: 99%
MAGIE HYDRAT SILICAT
-Tên khác: Bột Talc
-Công thức:  H2Mg3(SiO3)4
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng:
HYDRAZINE HYDRATE
-Tên khác:
-Công thức:  N2H4.H2O
-Đóng gói:  200kg/phuy
-Hàm lượng:
POTASSIUM HYDROXIDE
-Tên khác: Kali hydroxit
-Công thức:  KOH
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng: > = 90%
 KEO ACRYLIC
-Tên khác:
-Công thức:
-Đóng gói:  200kg/phuy
-Hàm lượng:
SODIUM SILICOFLUORIDE
-Tên khác:
-Công thức:  Na2SiF6
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng: 98%
THAN ĐÁ
-Tên khác:
-Công thức:
-Đóng gói:  50kg/bao
-Hàm lượng:
BỘT NỞ PHÁ ĐÁ
-Tên khác: Bột phá đá
-Công thức:
-Đóng gói:  20kg/thùng
-Hàm lượng:
ACID PHOSPHORIC
-Tên khác:
-Công thức:  H3PO4
-Đóng gói:  35kg/can
-Hàm lượng: 85%
BARIUM CARBONATE
-Tên khác:
-Công thức:  BaCO3
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng: 99,2%
SODIUM SULFUR
-Tên khác: Đá thối
-Công thức:  Na2S
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng:
KALI CHLORUA
-Tên khác:
-Công thức:  KCl
-Đóng gói:  50kg/bao
-Hàm lượng: 95%
SILICA GEL
-Tên khác: Chất hút ẩm, Hạt hút ẩm, Axit silixic
-Công thức:  SiO2.nH2O
-Đóng gói:  25kg/bao gồm nhiều gói nhỏ
-Hàm lượng:
CHẤT KHỬ MÀU NƯỚC THẢI
-Tên khác:
-Công thức:
-Đóng gói:  250kg/phuy
-Hàm lượng:
BỘT VÔI DOLOMITE
-Tên khác:
-Công thức:  CaO.MgO
-Đóng gói:  50kg/bao
-Hàm lượng:
ĐÁ VÔI DOLOMITE
-Tên khác:
-Công thức:  CaCO3.MgCO3
-Đóng gói:  50kg/bao
-Hàm lượng:
AMOXCILLIN
-Tên khác: Kháng sinh Amoxcillin
-Công thức:  C16H19N3O5S
-Đóng gói:  25kg/thùng
-Hàm lượng: 98%
AMPICILLIN
-Tên khác:
-Công thức:  C16H19N3O4S
-Đóng gói:  25kg/thùng
-Hàm lượng: 98%
CEPHALEXIN
-Tên khác: Chất kháng sinh Cephalexin
-Công thức:
-Đóng gói:  25kg/thùng
-Hàm lượng:
SULFADIMIDINE
-Tên khác: Chất kháng sinh Sulfadimidine
-Công thức:  C10H10N4O2S
-Đóng gói:  25kg/thùng
-Hàm lượng: 99%
TRIMETHOPRIM
-Tên khác: Chất kháng sinh Trimethoprim
-Công thức:  C14H18N4O3
-Đóng gói:  25kg/thùng
-Hàm lượng:
POVIDONE IODINE
-Tên khác: Iodine bột
-Công thức:  (C6H9NO)n•xI
-Đóng gói:  25kg/thùng
-Hàm lượng: 12% iốt
PROTECTOL ( GLUTARALDEHYDE )
-Tên khác: 1,5-Pentanedial, Glutaraldehyde, Protectol
-Công thức:
-Đóng gói:  220kg/ phuy
-Hàm lượng: Glutaraldehyde 50%
SODIUM PERCARBONATE
-Tên khác: Oxytagen, Oxy bột
-Công thức:
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng: 95%
VITAMIN C
-Tên khác:
-Công thức:  C6H8O6
-Đóng gói:  25kg/thùng
-Hàm lượng: 99%
ZEOLITE
-Tên khác: Zeolite hạt, Zeolite bột
-Công thức:  Na12 (-(AlO2)(SiO2))12-H2O
-Đóng gói:  20 kg/bao, 50 kg/bao
-Hàm lượng:
ALUMINUM OXIDE
-Tên khác: Oxit nhôm
-Công thức:  Al2O3
-Đóng gói:  25kg/bao
-Hàm lượng: 98%
CHLORAMIN B
-Tên khác:
-Công thức:  C6H5SO2NClNa.3H2O
-Đóng gói: 25 – 35kg/thùng
-Hàm lượng:  98% min


Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Dung cụ thủy tinh Trung Quốc

Dung cụ thủy tinh Trung Quốc CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI THUẬN PHONG - CHI NHÁNH Hà Nội Người đại diện:  Hoàng Minh Đường Loại công ty:  Cổ Phần Ngành nghề hoạt động:  Nhập Khẩu trực tiếp ,  kinh doanh hóa chất cơ bản  và dung môi cho sản xuất công nghiệp,nông nghiệp và thực phẩm.  Địa chỉ doanh nghiệp:Tầng 5 Tòa nhà  29 Huỳnh Thúc Kháng, Đống Đa, Hà Nội Hotline: Mr Đường/ 043 668 6315- 0946546655 Fax:  0436686311 Email      :   duongtpchemical@gmail.com Skype      : duongtpchemical@gmail.com Website   :   http://www.tpc.net.vn TT Tªn hµng Lo¹i 1 B¸t sø cã c¸n 2 B¸t sø 3 B¸t thuû tinh 4 B×nh ®Þnh møc  2000ml 5 1000ml 6 500ml 7 250ml 8 200ml 9 100ml 10 50ml 11 25ml 12 10ml 13 5ml ...

Bột màu Oxit sắt đỏ Fe2O3 liên hệ Mr Đường/0946546655

Ngoại quan : Màu nâu đỏ tươi hoặc nâu đỏ đậm Hàm lượng : 97% min Quy cách : Bao 25 - 200 - 500 kg Chuyên cung cấp số lượng sỉ lẻ giá tốt nhất Ứng dụng: dùng trong sản xuất gạch men, gốm sứ, gạch lát nền, tạo màu cho phân bón...

Dimethyl Carbonate (DMC) liên hệ Mr Đường/0946546655

Dimethyl Carbonate (DMC) là một chất Methyl hóa hoàn hảo, Carbonylating, Methylolating với tính chất hóa học hoạt động methoxylating. Nó có thể được sử dụng nhiều lĩnh vực công nghiệp sản xuất khác nhau Tên sản phẩm :  Dimethyl Carbonate (DMC) Xuất xứ :  China  Công thức phân tử :  C3H6O3 Thông số kỹ thuật : Index Mác cao Mác thường Hàm lương DMC, %   ≥ 99.95 99.50 Methanol, mg/kg  ≤ 100 1000 Moisture, % ≤ 0.01 0.1 Color (Pt-Co) No. 5 10 Acidity, (as H+) mmol/100g ≤ 0.01 0.02 Density (20 o C), g/cm 3 1.071±0.005 Ngoại quan Chất lỏng không màu và trong suốt, không tạp chất Đóng gói :   Thùng phuy 200kg hoặc bồn chứa tiêu chuẩn ISO. Ứng dụng :  Nó   là một chất   Methyl hóa   hoàn hảo,   carbonylating ,   methylolating   với   tính chất hóa học   hoạt động   methoxylating .   Nó có thể   được sử dụng   vào ...